Từ vựng
尖圭コンジローマ
せんけいこんじろーま
vocabulary vocab word
mụn cóc sinh dục
mụn cóc hoa liễu
mụn cóc hậu môn
sùi mào gà
尖圭コンジローマ 尖圭コンジローマ せんけいこんじろーま mụn cóc sinh dục, mụn cóc hoa liễu, mụn cóc hậu môn, sùi mào gà
Ý nghĩa
mụn cóc sinh dục mụn cóc hoa liễu mụn cóc hậu môn
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0