Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
小莫迦
こばか
vocabulary vocab word
kẻ ngốc
kẻ đáng khinh
小莫迦
kobaka
小莫迦
小莫迦
こばか
kẻ ngốc, kẻ đáng khinh
こ
ば
か
小
莫
迦
こ
ば
か
小
莫
迦
こ
ば
か
小
莫
迦
Ý nghĩa
kẻ ngốc
và
kẻ đáng khinh
kẻ ngốc, kẻ đáng khinh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
こばか
kẻ ngốc, kẻ đáng khinh
Phân tích thành phần
小莫迦
kẻ ngốc, kẻ đáng khinh
こばか
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
莫
không được, đừng, không phải
くれ, なか.れ, バク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
旲
ひかげ, おお.きい, タイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
迦
(dùng để phiên âm)
カ, ケ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
加
thêm vào, phép cộng, tăng lên...
くわ.える, くわ.わる, カ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.