Từ vựng
封殺
ふうさつ
vocabulary vocab word
sự đàn áp (ví dụ: tự do ngôn luận)
cú loại bắt buộc (trong thể thao)
封殺 封殺 ふうさつ sự đàn áp (ví dụ: tự do ngôn luận), cú loại bắt buộc (trong thể thao)
Ý nghĩa
sự đàn áp (ví dụ: tự do ngôn luận) và cú loại bắt buộc (trong thể thao)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0