Từ vựng
ほうけんしゅぎ封建主義 ほうけんしゅぎ封建主義 ほうけんしゅぎ封建主義

Ý nghĩa

chế độ phong kiến

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

封建主義
chế độ phong kiến
ほうけんしゅぎ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠