Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

chế độ phong kiến

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

封建主義
chế độ phong kiến
ほうけんしゅぎ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.