Từ vựng
寮
りょう
vocabulary vocab word
ký túc xá
nhà ở tập thể
cục (đơn vị hành chính dưới bộ trong hệ thống luật lệnh cổ)
phòng trà đạo
biệt thự
寮 寮 りょう ký túc xá, nhà ở tập thể, cục (đơn vị hành chính dưới bộ trong hệ thống luật lệnh cổ), phòng trà đạo, biệt thự
Ý nghĩa
ký túc xá nhà ở tập thể cục (đơn vị hành chính dưới bộ trong hệ thống luật lệnh cổ)
Luyện viết
Nét: 1/15