Từ vựng
寮
つかさ
vocabulary vocab word
chính phủ
công vụ
bộ máy hành chính
chức vụ nhà nước
công chức
寮 寮-2 つかさ chính phủ, công vụ, bộ máy hành chính, chức vụ nhà nước, công chức
Ý nghĩa
chính phủ công vụ bộ máy hành chính
Luyện viết
Nét: 1/15