Từ vựng
寒昴
かんすばる
vocabulary vocab word
Cụm sao Thất Nữ (đặc biệt vào mùa đông)
寒昴 寒昴 かんすばる Cụm sao Thất Nữ (đặc biệt vào mùa đông)
Ý nghĩa
Cụm sao Thất Nữ (đặc biệt vào mùa đông)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんすばる
vocabulary vocab word
Cụm sao Thất Nữ (đặc biệt vào mùa đông)