Từ vựng
密葬
みっそう
vocabulary vocab word
đám tang riêng tư
lễ an táng bí mật
密葬 密葬 みっそう đám tang riêng tư, lễ an táng bí mật
Ý nghĩa
đám tang riêng tư và lễ an táng bí mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みっそう
vocabulary vocab word
đám tang riêng tư
lễ an táng bí mật