Từ vựng
寄寓
きぐう
vocabulary vocab word
sống tạm thời với ai đó
ở tạm nhờ
cư trú tạm thời
寄寓 寄寓 きぐう sống tạm thời với ai đó, ở tạm nhờ, cư trú tạm thời
Ý nghĩa
sống tạm thời với ai đó ở tạm nhờ và cư trú tạm thời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0