Từ vựng
室咲き
むろざき
vocabulary vocab word
trồng hoa trong nhà kính
室咲き 室咲き むろざき trồng hoa trong nhà kính
Ý nghĩa
trồng hoa trong nhà kính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むろざき
vocabulary vocab word
trồng hoa trong nhà kính