Từ vựng
客弄り
きゃくいじり
vocabulary vocab word
tương tác với khán giả
客弄り 客弄り きゃくいじり tương tác với khán giả
Ý nghĩa
tương tác với khán giả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きゃくいじり
vocabulary vocab word
tương tác với khán giả