Từ vựng
官紀紊乱
かんきびんらん
vocabulary vocab word
kỷ luật công vụ lỏng lẻo
tham nhũng trong công chức
官紀紊乱 官紀紊乱 かんきびんらん kỷ luật công vụ lỏng lẻo, tham nhũng trong công chức
Ý nghĩa
kỷ luật công vụ lỏng lẻo và tham nhũng trong công chức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0