Từ vựng
安保
あんぽ
vocabulary vocab word
an ninh (ví dụ: an ninh quốc gia)
Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật
phong trào phản đối Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật (1959-60
1970)
安保 安保 あんぽ an ninh (ví dụ: an ninh quốc gia), Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật, phong trào phản đối Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật (1959-60, 1970)
Ý nghĩa
an ninh (ví dụ: an ninh quốc gia) Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật phong trào phản đối Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật (1959-60
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0