Từ vựng
嬌声
きょうせい
vocabulary vocab word
giọng điệu đỏng đảnh
giọng nói tán tỉnh
嬌声 嬌声 きょうせい giọng điệu đỏng đảnh, giọng nói tán tỉnh
Ý nghĩa
giọng điệu đỏng đảnh và giọng nói tán tỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうせい
vocabulary vocab word
giọng điệu đỏng đảnh
giọng nói tán tỉnh