Từ vựng
婆ちゃん
ばーちゃん
vocabulary vocab word
bà
bà ngoại
bà nội
bà cụ
bà già
婆ちゃん 婆ちゃん ばーちゃん bà, bà ngoại, bà nội, bà cụ, bà già
Ý nghĩa
bà bà ngoại bà nội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ばーちゃん
vocabulary vocab word
bà
bà ngoại
bà nội
bà cụ
bà già