Từ vựng
ばあちゃん
ばーちゃん
vocabulary vocab word
bà
bà ngoại
bà nội
bà cụ
bà già
ばあちゃん ばあちゃん ばーちゃん bà, bà ngoại, bà nội, bà cụ, bà già
Ý nghĩa
bà bà ngoại bà nội
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ばーちゃん
vocabulary vocab word
bà
bà ngoại
bà nội
bà cụ
bà già