Từ vựng
妊婦健診
にんぷけんしん
vocabulary vocab word
khám thai định kỳ
kiểm tra sức khỏe khi mang thai
chăm sóc tiền sản
chăm sóc trước khi sinh
妊婦健診 妊婦健診 にんぷけんしん khám thai định kỳ, kiểm tra sức khỏe khi mang thai, chăm sóc tiền sản, chăm sóc trước khi sinh
Ý nghĩa
khám thai định kỳ kiểm tra sức khỏe khi mang thai chăm sóc tiền sản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0