Từ vựng
失点
しってん
vocabulary vocab word
điểm bị mất (trong trận đấu)
điểm nhượng lại
bàn thua
điểm tính cho tay ném
sai lầm
lỗi lầm
sai sót
失点 失点 しってん điểm bị mất (trong trận đấu), điểm nhượng lại, bàn thua, điểm tính cho tay ném, sai lầm, lỗi lầm, sai sót
Ý nghĩa
điểm bị mất (trong trận đấu) điểm nhượng lại bàn thua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0