Từ vựng
天竺浪人
てんじくろうにん
vocabulary vocab word
võ sĩ samurai lang thang vô chủ
天竺浪人 天竺浪人 てんじくろうにん võ sĩ samurai lang thang vô chủ
Ý nghĩa
võ sĩ samurai lang thang vô chủ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てんじくろうにん
vocabulary vocab word
võ sĩ samurai lang thang vô chủ