Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
大腿筋
だいたいきん
vocabulary vocab word
cơ đùi
cơ đùi trên
大腿筋
daitaikin
大腿筋
大腿筋
だいたいきん
cơ đùi, cơ đùi trên
だ
い
た
い
き
ん
大
腿
筋
だ
い
た
い
き
ん
大
腿
筋
だ
い
た
い
き
ん
大
腿
筋
Ý nghĩa
cơ đùi
và
cơ đùi trên
cơ đùi, cơ đùi trên
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
大腿筋
cơ đùi, cơ đùi trên
だいたいきん
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
腿
đùi, xương đùi
もも, タイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
退
rút lui, rút khỏi, nghỉ hưu...
しりぞ.く, しりぞ.ける, タイ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
筋
cơ bắp, gân, dây chằng...
すじ, キン
竹
tre
たけ, チク
肋
xương sườn
あばら, ロク
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.