Từ vựng
外貨
がいか
vocabulary vocab word
ngoại tệ
tiền nước ngoài
ngoại hối
hàng ngoại
hàng nhập khẩu
外貨 外貨 がいか ngoại tệ, tiền nước ngoài, ngoại hối, hàng ngoại, hàng nhập khẩu
Ý nghĩa
ngoại tệ tiền nước ngoài ngoại hối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0