Từ vựng
外周
がいしゅう
vocabulary vocab word
chu vi ngoài
chu vi
ngoại ô
vùng ngoại vi
外周 外周 がいしゅう chu vi ngoài, chu vi, ngoại ô, vùng ngoại vi
Ý nghĩa
chu vi ngoài chu vi ngoại ô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がいしゅう
vocabulary vocab word
chu vi ngoài
chu vi
ngoại ô
vùng ngoại vi