Từ vựng
壕跡
ごーあと
vocabulary vocab word
di tích hầm hào (thường dùng trong quân sự)
壕跡 壕跡 ごーあと di tích hầm hào (thường dùng trong quân sự)
Ý nghĩa
di tích hầm hào (thường dùng trong quân sự)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0