Từ vựng
壁紙
かべがみ
vocabulary vocab word
giấy dán tường
hình nền
ảnh nền máy tính
壁紙 壁紙 かべがみ giấy dán tường, hình nền, ảnh nền máy tính
Ý nghĩa
giấy dán tường hình nền và ảnh nền máy tính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0