Từ vựng
増築
ぞうちく
vocabulary vocab word
phần xây thêm vào tòa nhà
増築 増築 ぞうちく phần xây thêm vào tòa nhà
Ý nghĩa
phần xây thêm vào tòa nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞうちく
vocabulary vocab word
phần xây thêm vào tòa nhà