Từ vựng
報
ほう
vocabulary vocab word
thông tin
tin tức
báo cáo
phần thưởng
sự trừng phạt
報 報 ほう thông tin, tin tức, báo cáo, phần thưởng, sự trừng phạt
Ý nghĩa
thông tin tin tức báo cáo
Luyện viết
Nét: 1/12
ほう
vocabulary vocab word
thông tin
tin tức
báo cáo
phần thưởng
sự trừng phạt