Từ vựng
埋蔵
まいぞう
vocabulary vocab word
chôn giấu dưới đất
có trữ lượng dưới lòng đất
埋蔵 埋蔵 まいぞう chôn giấu dưới đất, có trữ lượng dưới lòng đất
Ý nghĩa
chôn giấu dưới đất và có trữ lượng dưới lòng đất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0