Từ vựng
坪当たり
つぼあたり
vocabulary vocab word
trên mỗi tsubo (khoảng 3
3 mét vuông)
坪当たり 坪当たり つぼあたり trên mỗi tsubo (khoảng 3,3 mét vuông)
Ý nghĩa
trên mỗi tsubo (khoảng 3 và 3 mét vuông)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0