Từ vựng
地形
ちけい
vocabulary vocab word
địa hình
đặc điểm địa lý
địa thế
地形 地形 ちけい địa hình, đặc điểm địa lý, địa thế
Ý nghĩa
địa hình đặc điểm địa lý và địa thế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちけい
vocabulary vocab word
địa hình
đặc điểm địa lý
địa thế