Từ vựng
地名
ちめい
vocabulary vocab word
tên địa danh
tên địa lý
地名 地名 ちめい tên địa danh, tên địa lý
Ý nghĩa
tên địa danh và tên địa lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちめい
vocabulary vocab word
tên địa danh
tên địa lý