Từ vựng
圏
けん
vocabulary vocab word
phạm vi
vòng tròn
khu vực
vùng
khu
khối
loại
圏 圏 けん phạm vi, vòng tròn, khu vực, vùng, khu, khối, loại
Ý nghĩa
phạm vi vòng tròn khu vực
Luyện viết
Nét: 1/12
けん
vocabulary vocab word
phạm vi
vòng tròn
khu vực
vùng
khu
khối
loại