Từ vựng
国郡里制
こくぐんりせい
vocabulary vocab word
hệ thống hành chính tỉnh-huyện-làng (theo chế độ luật lệnh)
国郡里制 国郡里制 こくぐんりせい hệ thống hành chính tỉnh-huyện-làng (theo chế độ luật lệnh)
Ý nghĩa
hệ thống hành chính tỉnh-huyện-làng (theo chế độ luật lệnh)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0