Từ vựng
四方反鉋
しほーそりかんな
vocabulary vocab word
bào lòng máng có đế lồi cong theo cả chiều cắt và ngang lưỡi
四方反鉋 四方反鉋 しほーそりかんな bào lòng máng có đế lồi cong theo cả chiều cắt và ngang lưỡi
Ý nghĩa
bào lòng máng có đế lồi cong theo cả chiều cắt và ngang lưỡi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0