Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

chứng khó nuốt chứng nuốt khó

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

嚥下障害
chứng khó nuốt, chứng nuốt khó
えんげしょうがい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.