Từ vựng
噴上げ
ふきあげ
vocabulary vocab word
bãi biển chịu gió thổi từ dưới lên
bãi biển hứng gió biển
vòi phun nước
噴上げ 噴上げ ふきあげ bãi biển chịu gió thổi từ dưới lên, bãi biển hứng gió biển, vòi phun nước
Ý nghĩa
bãi biển chịu gió thổi từ dưới lên bãi biển hứng gió biển và vòi phun nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0