Từ vựng
噂が流れる
うわさがながれる
vocabulary vocab word
có tin đồn lan truyền
có lời đồn thổi lan rộng
噂が流れる 噂が流れる うわさがながれる có tin đồn lan truyền, có lời đồn thổi lan rộng
Ý nghĩa
có tin đồn lan truyền và có lời đồn thổi lan rộng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0