Từ vựng
嗅ぎ付ける
かぎつける
vocabulary vocab word
đánh hơi thấy
nghe ngóng được
嗅ぎ付ける 嗅ぎ付ける かぎつける đánh hơi thấy, nghe ngóng được
Ý nghĩa
đánh hơi thấy và nghe ngóng được
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かぎつける
vocabulary vocab word
đánh hơi thấy
nghe ngóng được