Từ vựng
嗄れる
しゃがれる
vocabulary vocab word
bị khàn giọng
giọng nói trở nên khàn
嗄れる 嗄れる しゃがれる bị khàn giọng, giọng nói trở nên khàn
Ý nghĩa
bị khàn giọng và giọng nói trở nên khàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゃがれる
vocabulary vocab word
bị khàn giọng
giọng nói trở nên khàn