Từ vựng
しゃがれる
しゃがれる
vocabulary vocab word
bị khàn giọng
giọng nói trở nên khàn
しゃがれる しゃがれる しゃがれる bị khàn giọng, giọng nói trở nên khàn
Ý nghĩa
bị khàn giọng và giọng nói trở nên khàn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しゃがれる
vocabulary vocab word
bị khàn giọng
giọng nói trở nên khàn