Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
喞筒
そくとう
vocabulary vocab word
máy bơm
喞筒
sokutou
喞筒
喞筒
そくとう
máy bơm
そ
く
と
う
喞
筒
そ
く
と
う
喞
筒
そ
く
と
う
喞
筒
Ý nghĩa
máy bơm
máy bơm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
喞筒
máy bơm
そくとう
喞
nói với giọng oán hận, phàn nàn một cách cay đắng
かこ.つ, ショク, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
卽
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
皀
thơm, ngũ cốc
キュウ, ヒョク, キョウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
筒
hình trụ, ống, ống dẫn...
つつ, トウ
竹
tre
たけ, チク
同
giống nhau, đồng ý, bằng nhau
おな.じ, ドウ
𠔼
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.