Từ vựng
喋喋喃喃
ちょうちょうなんなん
vocabulary vocab word
thì thầm tâm tình
thủ thỉ tâm sự
喋喋喃喃 喋喋喃喃 ちょうちょうなんなん thì thầm tâm tình, thủ thỉ tâm sự
Ý nghĩa
thì thầm tâm tình và thủ thỉ tâm sự
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちょうちょうなんなん
vocabulary vocab word
thì thầm tâm tình
thủ thỉ tâm sự