Từ vựng
喀出
かくしゅつ
vocabulary vocab word
khạc đờm
nhổ nước bọt
喀出 喀出 かくしゅつ khạc đờm, nhổ nước bọt
Ý nghĩa
khạc đờm và nhổ nước bọt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくしゅつ
vocabulary vocab word
khạc đờm
nhổ nước bọt