Từ vựng
和睦
わぼく
vocabulary vocab word
hòa giải
hòa bình
hòa hợp
和睦 和睦 わぼく hòa giải, hòa bình, hòa hợp
Ý nghĩa
hòa giải hòa bình và hòa hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わぼく
vocabulary vocab word
hòa giải
hòa bình
hòa hợp