Từ vựng
和気藹々
わきあいあい
vocabulary vocab word
hòa thuận
yên bình
thân thiện
gần gũi
vui vẻ
和気藹々 和気藹々 わきあいあい hòa thuận, yên bình, thân thiện, gần gũi, vui vẻ
Ý nghĩa
hòa thuận yên bình thân thiện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0