Từ vựng
同藩
どうはん
vocabulary vocab word
cùng một phiên
cùng một tỉnh
同藩 同藩 どうはん cùng một phiên, cùng một tỉnh
Ý nghĩa
cùng một phiên và cùng một tỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうはん
vocabulary vocab word
cùng một phiên
cùng một tỉnh