Từ vựng
右脚
みぎあし
vocabulary vocab word
chân phải
cẳng chân phải
右脚 右脚 みぎあし chân phải, cẳng chân phải
Ý nghĩa
chân phải và cẳng chân phải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みぎあし
vocabulary vocab word
chân phải
cẳng chân phải