Từ vựng
可憐
かれん
vocabulary vocab word
dễ thương (như thiếu nữ
hoa nở)
đáng yêu đến mức cảm động
đáng yêu
đáng thương
tội nghiệp
可憐 可憐 かれん dễ thương (như thiếu nữ, hoa nở), đáng yêu đến mức cảm động, đáng yêu, đáng thương, tội nghiệp
Ý nghĩa
dễ thương (như thiếu nữ hoa nở) đáng yêu đến mức cảm động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0