Từ vựng
収穫物
しゅうかくぶつ
vocabulary vocab word
vụ thu hoạch
mùa màng
sản lượng
収穫物 収穫物 しゅうかくぶつ vụ thu hoạch, mùa màng, sản lượng
Ý nghĩa
vụ thu hoạch mùa màng và sản lượng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゅうかくぶつ
vocabulary vocab word
vụ thu hoạch
mùa màng
sản lượng