Từ vựng
収穫予想
しゅーかくよそー
vocabulary vocab word
ước tính sản lượng mùa vụ
収穫予想 収穫予想 しゅーかくよそー ước tính sản lượng mùa vụ
Ý nghĩa
ước tính sản lượng mùa vụ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゅーかくよそー
vocabulary vocab word
ước tính sản lượng mùa vụ